YiWordsYiWords

đáng sợ

可怕

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · sợ: nặng (低短塞音) ?

đáng sợ 可怕

詞義

常用搭配

rất đáng sợ
非常可怕
câu chuyện đáng sợ
可怕的故事

例句

Bóng tối thật đáng sợ.
黑暗很可怕。
Anh ấy kể một câu chuyện đáng sợ.
他講了一個可怕的故事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「可怕」越南語怎麼說?
「可怕」的越南語是 đáng sợ。
đáng sợ 是什麼意思?
đáng sợ 的意思是「可怕」(形容詞)。可怕的
đáng sợ 怎麼發音?
đáng sợ 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · sợ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng sợ 常用嗎?
đáng sợ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đáng sợ 在句子裡怎麼用?
例如:Bóng tối thật đáng sợ.(黑暗很可怕。);Anh ấy kể một câu chuyện đáng sợ.(他講了一個可怕的故事。)。

想讓「đáng sợ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始