YiWordsYiWords

phim kinh dị

恐怖片

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — phim: ngang (平音) · kinh: ngang (平音) · dị: nặng (低短塞音) ?

phim kinh dị 恐怖片

詞義

常用搭配

xem phim kinh dị
看恐怖片
phim kinh dị nổi tiếng
著名恐怖片

例句

Tôi sợ xem phim kinh dị.
我害怕看恐怖片。
Phim kinh dị này rất đáng sợ.
這部恐怖片很嚇人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「恐怖片」越南語怎麼說?
「恐怖片」的越南語是 phim kinh dị。
phim kinh dị 是什麼意思?
phim kinh dị 的意思是「恐怖片」(名詞)。恐怖片
phim kinh dị 怎麼發音?
phim kinh dị 有 3 個音節:phim: ngang (平音) · kinh: ngang (平音) · dị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phim kinh dị 常用嗎?
phim kinh dị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phim kinh dị 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sợ xem phim kinh dị.(我害怕看恐怖片。);Phim kinh dị này rất đáng sợ.(這部恐怖片很嚇人。)。

想讓「phim kinh dị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始