YiWordsYiWords

danh nghĩa

名義

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — danh: ngang (平音) · nghĩa: ngã (顫升) ?

danh nghĩa 名義

詞義

常用搭配

dưới danh nghĩa
以……名義
mang danh nghĩa
以名義

例句

Anh ấy làm việc dưới danh nghĩa trưởng phòng.
他以部門經理的名義工作。
Công ty này chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
這家公司只是名義上存在。

法律實務精通

常見問題

「名義」越南語怎麼說?
「名義」的越南語是 danh nghĩa。
danh nghĩa 是什麼意思?
danh nghĩa 的意思是「名義」(名詞)。名義,表面上的稱號或身份
danh nghĩa 怎麼發音?
danh nghĩa 有 2 個音節:danh: ngang (平音) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
danh nghĩa 常用嗎?
danh nghĩa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
danh nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc dưới danh nghĩa trưởng phòng.(他以部門經理的名義工作。);Công ty này chỉ tồn tại trên danh nghĩa.(這家公司只是名義上存在。)。

想讓「danh nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始