YiWordsYiWords

nguyên đơn

原告

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · đơn: ngang (平音) ?

nguyên đơn 原告

詞義

常用搭配

nguyên đơn dân sự
民事原告
nguyên đơn kiện bị đơn
原告起訴被告

例句

Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.
原告要求賠償。
Tòa án triệu tập nguyên đơn.
法院傳喚原告。

相關詞彙

常見問題

「原告」越南語怎麼說?
「原告」的越南語是 nguyên đơn。
nguyên đơn 是什麼意思?
nguyên đơn 的意思是「原告」(名詞)。原告,提出訴訟的一方
nguyên đơn 怎麼發音?
nguyên đơn 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · đơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên đơn 常用嗎?
nguyên đơn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nguyên đơn 在句子裡怎麼用?
例如:Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.(原告要求賠償。);Tòa án triệu tập nguyên đơn.(法院傳喚原告。)。

想讓「nguyên đơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始