YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyên đơn
nguyên đơn
原告
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · đơn: ngang (平音)
?
詞義
原告,提出訴訟的一方
常用搭配
nguyên đơn dân sự
民事原告
nguyên đơn kiện bị đơn
原告起訴被告
例句
Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.
原告要求賠償。
Tòa án triệu tập nguyên đơn.
法院傳喚原告。
相關詞彙
công
公
kẻ lừa đảo
騙子
tính
性質
tranh chấp
糾紛
dẫn
引導
nổi
浮
常見問題
「原告」越南語怎麼說?
「原告」的越南語是 nguyên đơn。
nguyên đơn 是什麼意思?
nguyên đơn 的意思是「原告」(名詞)。原告,提出訴訟的一方
nguyên đơn 怎麼發音?
nguyên đơn 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · đơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên đơn 常用嗎?
nguyên đơn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nguyên đơn 在句子裡怎麼用?
例如:Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.(原告要求賠償。);Tòa án triệu tập nguyên đơn.(法院傳喚原告。)。
想讓「nguyên đơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store