YiWordsYiWords

đảo lộn

顛倒

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đảo: hỏi (曲折升) · lộn: nặng (低短塞音) ?

đảo lộn 顛倒

詞義

常用搭配

đảo lộn trật tự
顛倒秩序
đảo lộn cuộc sống
生活顛倒

例句

Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.
事故後,一切都顛倒了。
Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.
這件事打亂了我的計劃。

相關詞彙

常見問題

「顛倒」越南語怎麼說?
「顛倒」的越南語是 đảo lộn。
đảo lộn 是什麼意思?
đảo lộn 的意思是「顛倒」(動詞)。顛倒,混亂
đảo lộn 怎麼發音?
đảo lộn 有 2 個音節:đảo: hỏi (曲折升) · lộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đảo lộn 常用嗎?
đảo lộn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đảo lộn 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi thứ bị đảo lộn sau tai nạn.(事故後,一切都顛倒了。);Sự kiện này đã đảo lộn kế hoạch của tôi.(這件事打亂了我的計劃。)。

想讓「đảo lộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始