YiWordsYiWords

thần tiên

神仙

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thần: huyền (低降) · tiên: ngang (平音) ?

thần tiên 神仙

詞義

常用搭配

sống như thần tiên
生活如神仙
cõi thần tiên
仙境

例句

Cô ấy đẹp như thần tiên.
她美得像神仙一樣。
Họ sống cuộc sống thần tiên.
他們過著神仙般的生活。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「神仙」越南語怎麼說?
「神仙」的越南語是 thần tiên。
thần tiên 是什麼意思?
thần tiên 的意思是「神仙」(名詞)。神仙,仙人
thần tiên 怎麼發音?
thần tiên 有 2 個音節:thần: huyền (低降) · tiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thần tiên 常用嗎?
thần tiên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thần tiên 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đẹp như thần tiên.(她美得像神仙一樣。);Họ sống cuộc sống thần tiên.(他們過著神仙般的生活。)。

想讓「thần tiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始