YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặt vào
đặt vào
放進
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降)
?
詞義
放進(某個位置或環境)
常用搭配
đặt vào vị trí
放到位置
đặt vào hoàn cảnh
放到環境
例句
Hãy đặt sách vào kệ.
請把書放到書架上。
Tôi bị đặt vào tình huống khó xử.
我被放到了一個尷尬的處境。
用手做動作
cắm
插入
chen
擠
lắc
搖
vuốt ve
撫摸
mò mẫm
摸索
dắt
牽
常見問題
「放進」越南語怎麼說?
「放進」的越南語是 đặt vào。
đặt vào 是什麼意思?
đặt vào 的意思是「放進」(動詞)。放進(某個位置或環境)
đặt vào 怎麼發音?
đặt vào 有 2 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt vào 常用嗎?
đặt vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đặt vào 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy đặt sách vào kệ.(請把書放到書架上。);Tôi bị đặt vào tình huống khó xử.(我被放到了一個尷尬的處境。)。
想讓「đặt vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store