YiWordsYiWords

chen

動詞 CEFR B1 越南語
chen 擠

詞義

常用搭配

chen lấn
擁擠
chen vào
擠進去

例句

Mọi người chen lên xe buýt.
大家擠上公交車。
Anh ấy chen vào hàng.
他擠進隊伍裡。

出現在這些詞條中

用手做動作

常見問題

「擠」越南語怎麼說?
「擠」的越南語是 chen。
chen 是什麼意思?
chen 的意思是「擠」(動詞)。擠,推擠
chen 怎麼發音?
chen 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chen 常用嗎?
chen 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chen 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người chen lên xe buýt.(大家擠上公交車。);Anh ấy chen vào hàng.(他擠進隊伍裡。)。

想讓「chen」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始