YiWordsYiWords

đấu giá

拍賣

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đấu: sắc (高升) · giá: sắc (高升) ?

đấu giá 拍賣

詞義

常用搭配

đấu giá công khai
公開拍賣
tham gia đấu giá
參加拍賣

例句

Tôi muốn đấu giá bức tranh này.
我想拍賣這幅畫。
Họ đã đấu giá thành công một chiếc xe.
他們成功拍賣了一輛車。

相關詞彙

常見問題

「拍賣」越南語怎麼說?
「拍賣」的越南語是 đấu giá。
đấu giá 是什麼意思?
đấu giá 的意思是「拍賣」(動詞)。以出價方式競買商品或財產
đấu giá 怎麼發音?
đấu giá 有 2 個音節:đấu: sắc (高升) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đấu giá 常用嗎?
đấu giá 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đấu giá 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đấu giá bức tranh này.(我想拍賣這幅畫。);Họ đã đấu giá thành công một chiếc xe.(他們成功拍賣了一輛車。)。

想讓「đấu giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始