YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giải đáp
giải đáp
解答
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · đáp: sắc (高升)
?
詞義
解答,回答(疑問、問題)
常用搭配
giải đáp thắc mắc
解答疑問
giải đáp câu hỏi
解答問題
例句
Thầy giáo giải đáp mọi câu hỏi của học sinh.
老師解答了學生們的所有問題。
Bạn có thể giải đáp giúp tôi không?
你能幫我解答嗎?
相關詞彙
lấy ví dụ
舉例
ấy
哎
cứ
偏偏
hữu cơ
有機
vật
物體
lành lại
癒合
常見問題
「解答」越南語怎麼說?
「解答」的越南語是 giải đáp。
giải đáp 是什麼意思?
giải đáp 的意思是「解答」(動詞)。解答,回答(疑問、問題)
giải đáp 怎麼發音?
giải đáp 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · đáp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải đáp 常用嗎?
giải đáp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giải đáp 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo giải đáp mọi câu hỏi của học sinh.(老師解答了學生們的所有問題。);Bạn có thể giải đáp giúp tôi không?(你能幫我解答嗎?)。
想讓「giải đáp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store