YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dấu hiệu
dấu hiệu
標誌
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dấu: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
標誌,跡象,信號
常用搭配
dấu hiệu tốt
好跡象
dấu hiệu cảnh báo
警告信號
例句
Đây là dấu hiệu của sự thay đổi.
這是變化的跡象。
Không có dấu hiệu nguy hiểm.
沒有危險的信號。
出現在這些詞條中
phớt lờ
忽視
辦公桌抽屜
nhà xuất bản
出版社
điểm chính
要點
chuyên mục
專欄
định dạng
格式
chương trình nghị sự
議程
con dấu
印章
常見問題
「標誌」越南語怎麼說?
「標誌」的越南語是 dấu hiệu。
dấu hiệu 是什麼意思?
dấu hiệu 的意思是「標誌」(名詞)。標誌,跡象,信號
dấu hiệu 怎麼發音?
dấu hiệu 有 2 個音節:dấu: sắc (高升) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dấu hiệu 常用嗎?
dấu hiệu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
dấu hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là dấu hiệu của sự thay đổi.(這是變化的跡象。);Không có dấu hiệu nguy hiểm.(沒有危險的信號。)。
想讓「dấu hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store