YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điểm chính
điểm chính
要點
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · chính: sắc (高升)
?
詞義
要點,重點
常用搭配
nêu điểm chính
提出要點
tóm tắt điểm chính
總結要點
例句
Hãy chú ý vào điểm chính của bài học.
請注意本課的要點。
Tôi đã ghi lại các điểm chính.
我已經記下了要點。
相關詞彙
thái cực
太極
trại hè
夏令營
công viên giải trí
遊樂園
trưởng lão
長老
phản diện
反派
bảng điểm
計分板
常見問題
「要點」越南語怎麼說?
「要點」的越南語是 điểm chính。
điểm chính 是什麼意思?
điểm chính 的意思是「要點」(名詞)。要點,重點
điểm chính 怎麼發音?
điểm chính 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · chính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm chính 常用嗎?
điểm chính 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm chính 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy chú ý vào điểm chính của bài học.(請注意本課的要點。);Tôi đã ghi lại các điểm chính.(我已經記下了要點。)。
想讓「điểm chính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store