YiWordsYiWords

đẩy nhanh

加快

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đẩy: hỏi (曲折升) · nhanh: ngang (平音) ?

đẩy nhanh 加快

詞義

常用搭配

đẩy nhanh tiến độ
加快進度
đẩy nhanh quá trình
加快過程

例句

Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.
我們需要加快工作。
Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.
他們正在加快工廠建設。

表達更精準

常見問題

「加快」越南語怎麼說?
「加快」的越南語是 đẩy nhanh。
đẩy nhanh 是什麼意思?
đẩy nhanh 的意思是「加快」(動詞)。使進程變快,加速
đẩy nhanh 怎麼發音?
đẩy nhanh 有 2 個音節:đẩy: hỏi (曲折升) · nhanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đẩy nhanh 常用嗎?
đẩy nhanh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đẩy nhanh 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.(我們需要加快工作。);Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.(他們正在加快工廠建設。)。

想讓「đẩy nhanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始