YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
có lợi
có lợi
有利
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — có: sắc (高升) · lợi: nặng (低短塞音)
?
詞義
有利,有益
常用搭配
có lợi cho sức khỏe
有利於健康
có lợi cho công việc
有利於工作
例句
Ăn rau rất có lợi cho sức khỏe.
吃蔬菜對健康有利。
Thời tiết hôm nay rất có lợi cho việc xây dựng.
今天的天氣對施工很有利。
出現在這些詞條中
vi khuẩn
細菌
có lợi cho
有利於
lợi nhuận khổng lồ
暴利
hai bên cùng có lợi
雙贏
bỏ thuốc lá
戒菸
không có lợi cho
不利於
相關詞彙
giao dịch
交易
công bố
公布
đàm phán
談判
rủi ro
風險
giá cả
價格
thương nhân
商人
常見問題
「有利」越南語怎麼說?
「有利」的越南語是 có lợi。
có lợi 是什麼意思?
có lợi 的意思是「有利」(形容詞)。有利,有益
có lợi 怎麼發音?
có lợi 有 2 個音節:có: sắc (高升) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có lợi 常用嗎?
có lợi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
có lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Ăn rau rất có lợi cho sức khỏe.(吃蔬菜對健康有利。);Thời tiết hôm nay rất có lợi cho việc xây dựng.(今天的天氣對施工很有利。)。
想讓「có lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store