YiWordsYiWords

đèn rọi

聚光燈

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đèn: huyền (低降) · rọi: nặng (低短塞音) ?

đèn rọi 聚光燈

詞義

常用搭配

đèn pha ô tô
汽車前照燈
đèn pha sân khấu
舞台聚光燈

例句

Đèn pha chiếu sáng cả sân bóng.
聚光燈照亮了整個球場。
Xe này có đèn pha rất sáng.
這輛車的前照燈很亮。

相關詞彙

常見問題

「聚光燈」越南語怎麼說?
「聚光燈」的越南語是 đèn rọi。
đèn rọi 是什麼意思?
đèn rọi 的意思是「聚光燈」(名詞)。聚光燈,強光燈
đèn rọi 怎麼發音?
đèn rọi 有 2 個音節:đèn: huyền (低降) · rọi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đèn rọi 常用嗎?
đèn rọi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đèn rọi 在句子裡怎麼用?
例如:Đèn pha chiếu sáng cả sân bóng.(聚光燈照亮了整個球場。);Xe này có đèn pha rất sáng.(這輛車的前照燈很亮。)。

想讓「đèn rọi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始