YiWordsYiWords

lưu luyến

依依不捨

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lưu: ngang (平音) · luyến: sắc (高升) ?

lưu luyến 依依不捨

詞義

常用搭配

lưu luyến quê hương
留戀家鄉
lưu luyến bạn bè
留戀朋友

例句

Tôi lưu luyến những ngày ở trường.
我留戀在學校的日子。
Cô ấy lưu luyến chia tay bạn bè.
她依依不捨地和朋友告別。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「依依不捨」越南語怎麼說?
「依依不捨」的越南語是 lưu luyến。
lưu luyến 是什麼意思?
lưu luyến 的意思是「依依不捨」(動詞)。留戀; 依依不捨
lưu luyến 怎麼發音?
lưu luyến 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · luyến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu luyến 常用嗎?
lưu luyến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lưu luyến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi lưu luyến những ngày ở trường.(我留戀在學校的日子。);Cô ấy lưu luyến chia tay bạn bè.(她依依不捨地和朋友告別。)。

想讓「lưu luyến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始