YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lưu luyến
lưu luyến
依依不捨
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lưu: ngang (平音) · luyến: sắc (高升)
?
詞義
留戀
依依不捨
常用搭配
lưu luyến quê hương
留戀家鄉
lưu luyến bạn bè
留戀朋友
例句
Tôi lưu luyến những ngày ở trường.
我留戀在學校的日子。
Cô ấy lưu luyến chia tay bạn bè.
她依依不捨地和朋友告別。
出現在這些詞條中
lưu luyến không rời
依依不捨
相關詞彙
ý vị sâu sắc
耐人尋味
nhịn
忍耐
bán đảo
半島
xuất cảnh
出境
nháy mắt
眨眼
đục
鑿
常見問題
「依依不捨」越南語怎麼說?
「依依不捨」的越南語是 lưu luyến。
lưu luyến 是什麼意思?
lưu luyến 的意思是「依依不捨」(動詞)。留戀; 依依不捨
lưu luyến 怎麼發音?
lưu luyến 有 2 個音節:lưu: ngang (平音) · luyến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lưu luyến 常用嗎?
lưu luyến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lưu luyến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi lưu luyến những ngày ở trường.(我留戀在學校的日子。);Cô ấy lưu luyến chia tay bạn bè.(她依依不捨地和朋友告別。)。
想讓「lưu luyến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store