YiWordsYiWords

dị dạng

畸形

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dị: nặng (低短塞音) · dạng: nặng (低短塞音) ?

dị dạng 畸形

詞義

常用搭配

dị dạng bẩm sinh
先天畸形
cơ thể dị dạng
畸形身體

例句

Đứa bé sinh ra bị dị dạng.
孩子出生時有畸形。
Cây này phát triển dị dạng.
這棵樹長得畸形。

相關詞彙

常見問題

「畸形」越南語怎麼說?
「畸形」的越南語是 dị dạng。
dị dạng 是什麼意思?
dị dạng 的意思是「畸形」(形容詞)。形態、結構異常,不正常
dị dạng 怎麼發音?
dị dạng 有 2 個音節:dị: nặng (低短塞音) · dạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dị dạng 常用嗎?
dị dạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dị dạng 在句子裡怎麼用?
例如:Đứa bé sinh ra bị dị dạng.(孩子出生時有畸形。);Cây này phát triển dị dạng.(這棵樹長得畸形。)。

想讓「dị dạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始