YiWordsYiWords

tiểu cầu

血小板

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiểu: hỏi (曲折升) · cầu: huyền (低降) ?

tiểu cầu 血小板

詞義

常用搭配

giảm tiểu cầu
血小板減少
tiểu cầu thấp
血小板低

例句

Tiểu cầu giúp cầm máu khi bị thương.
血小板有助於止血。
Số lượng tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu kéo dài.
血小板數量低可能導致出血時間延長。

相關詞彙

常見問題

「血小板」越南語怎麼說?
「血小板」的越南語是 tiểu cầu。
tiểu cầu 是什麼意思?
tiểu cầu 的意思是「血小板」(名詞)。血液中的一種細胞,負責止血和凝血
tiểu cầu 怎麼發音?
tiểu cầu 有 2 個音節:tiểu: hỏi (曲折升) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiểu cầu 常用嗎?
tiểu cầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiểu cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Tiểu cầu giúp cầm máu khi bị thương.(血小板有助於止血。);Số lượng tiểu cầu thấp có thể gây chảy máu kéo dài.(血小板數量低可能導致出血時間延長。)。

想讓「tiểu cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始