YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điểm tâm
điểm tâm
點心
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · tâm: ngang (平音)
?
詞義
點心
早餐點心
常用搭配
ăn điểm tâm
吃點心
bữa điểm tâm
點心餐
例句
Chúng ta đi ăn điểm tâm nhé.
我們去吃點心吧。
Buổi sáng tôi thường ăn điểm tâm nhẹ.
早上我常吃點心。
相關詞彙
bột mì
麵粉
tươi ngon
鮮美
ngon miệng
可口
mùi
氣味
tay chân
手腳
ủ
釀造
常見問題
「點心」越南語怎麼說?
「點心」的越南語是 điểm tâm。
điểm tâm 是什麼意思?
điểm tâm 的意思是「點心」(名詞)。點心; 早餐點心
điểm tâm 怎麼發音?
điểm tâm 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · tâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm tâm 常用嗎?
điểm tâm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm tâm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta đi ăn điểm tâm nhé.(我們去吃點心吧。);Buổi sáng tôi thường ăn điểm tâm nhẹ.(早上我常吃點心。)。
想讓「điểm tâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store