YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điền kinh
điền kinh
田徑
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điền: huyền (低降) · kinh: ngang (平音)
?
詞義
田徑運動
常用搭配
giải điền kinh
田徑比賽
vận động viên điền kinh
田徑運動員
例句
Cô ấy tham gia đội điền kinh của trường.
她參加了學校田徑隊。
Giải điền kinh sẽ tổ chức vào tuần sau.
田徑比賽將在下週舉行。
出現在這些詞條中
đường chạy
跑道
相關詞彙
thuỷ sản
水產品
bỏ qua
忽略
có đủ
具備
không nhịn được
忍不住
cà tím
茄子
giày da
皮鞋
常見問題
「田徑」越南語怎麼說?
「田徑」的越南語是 điền kinh。
điền kinh 是什麼意思?
điền kinh 的意思是「田徑」(名詞)。田徑運動
điền kinh 怎麼發音?
điền kinh 有 2 個音節:điền: huyền (低降) · kinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điền kinh 常用嗎?
điền kinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điền kinh 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy tham gia đội điền kinh của trường.(她參加了學校田徑隊。);Giải điền kinh sẽ tổ chức vào tuần sau.(田徑比賽將在下週舉行。)。
想讓「điền kinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store