YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thuỷ sản
thuỷ sản
水產品
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thuỷ: hỏi (曲折升) · sản: hỏi (曲折升)
?
詞義
水產品
常用搭配
nuôi trồng thuỷ sản
養殖水產品
xuất khẩu thuỷ sản
水產品出口
例句
Việt Nam nổi tiếng về thuỷ sản.
越南以水產品聞名。
Chúng tôi mua thuỷ sản ở chợ.
我們在市場買水產品。
相關詞彙
bỏ qua
忽略
có đủ
具備
không nhịn được
忍不住
cà tím
茄子
giày da
皮鞋
kính mắt
眼鏡
常見問題
「水產品」越南語怎麼說?
「水產品」的越南語是 thuỷ sản。
thuỷ sản 是什麼意思?
thuỷ sản 的意思是「水產品」(名詞)。水產品
thuỷ sản 怎麼發音?
thuỷ sản 有 2 個音節:thuỷ: hỏi (曲折升) · sản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thuỷ sản 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam nổi tiếng về thuỷ sản.(越南以水產品聞名。);Chúng tôi mua thuỷ sản ở chợ.(我們在市場買水產品。)。
想讓「thuỷ sản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store