YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
diện mạo
diện mạo
面貌
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — diện: nặng (低短塞音) · mạo: nặng (低短塞音)
?
詞義
面貌,外貌或整體形象
常用搭配
diện mạo mới
新面貌
thay đổi diện mạo
改變面貌
例句
Thành phố có diện mạo mới.
城市有了新面貌。
Cô ấy chú ý đến diện mạo của mình.
她很注重自己的面貌。
出現在這些詞條中
thay đổi hoàn toàn
面目全非
相關詞彙
thời kỳ
時期
muối
鹽
đông lạnh
冷凍
mứt
果醬
bánh trung thu
月餅
trừ khi
除非
常見問題
「面貌」越南語怎麼說?
「面貌」的越南語是 diện mạo。
diện mạo 是什麼意思?
diện mạo 的意思是「面貌」(名詞)。面貌,外貌或整體形象
diện mạo 怎麼發音?
diện mạo 有 2 個音節:diện: nặng (低短塞音) · mạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diện mạo 常用嗎?
diện mạo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
diện mạo 在句子裡怎麼用?
例如:Thành phố có diện mạo mới.(城市有了新面貌。);Cô ấy chú ý đến diện mạo của mình.(她很注重自己的面貌。)。
想讓「diện mạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store