YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trừ khi
trừ khi
除非
連接詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trừ: huyền (低降) · khi: ngang (平音)
?
詞義
除非
例句
Tôi sẽ đi trừ khi trời mưa.
除非下雨,我會去。
Bạn không thể vào trừ khi có thẻ.
除非有卡,你不能進去。
相關詞彙
từ chối
拒絕
tàn nhẫn
殘忍
bánh trung thu
月餅
mứt
果醬
đông lạnh
冷凍
muối
鹽
常見問題
「除非」越南語怎麼說?
「除非」的越南語是 trừ khi。
trừ khi 是什麼意思?
trừ khi 的意思是「除非」(連接詞)。除非
trừ khi 怎麼發音?
trừ khi 有 2 個音節:trừ: huyền (低降) · khi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trừ khi 常用嗎?
trừ khi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trừ khi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ đi trừ khi trời mưa.(除非下雨,我會去。);Bạn không thể vào trừ khi có thẻ.(除非有卡,你不能進去。)。
想讓「trừ khi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store