YiWordsYiWords

diễn viên quần chúng

臨時演員

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — diễn: ngã (顫升) · viên: ngang (平音) · quần: huyền (低降) · chúng: sắc (高升) ?

diễn viên quần chúng 臨時演員

詞義

常用搭配

diễn viên quần chúng đóng vai phụ
群演飾演配角
diễn viên quần chúng trong phim
電影中的群演

例句

Có nhiều diễn viên quần chúng trong cảnh này.
這場戲有很多群演。
Anh ấy từng làm diễn viên quần chúng.
他曾經做過群演。

人物

常見問題

「臨時演員」越南語怎麼說?
「臨時演員」的越南語是 diễn viên quần chúng。
diễn viên quần chúng 是什麼意思?
diễn viên quần chúng 的意思是「臨時演員」(名詞)。在影視劇中扮演群眾角色的演員
diễn viên quần chúng 怎麼發音?
diễn viên quần chúng 有 4 個音節:diễn: ngã (顫升) · viên: ngang (平音) · quần: huyền (低降) · chúng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diễn viên quần chúng 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều diễn viên quần chúng trong cảnh này.(這場戲有很多群演。);Anh ấy từng làm diễn viên quần chúng.(他曾經做過群演。)。

想讓「diễn viên quần chúng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始