YiWordsYiWords

cung nữ

宮女

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cung: ngang (平音) · nữ: ngã (顫升) ?

cung nữ 宮女

詞義

常用搭配

cung nữ thân cận
貼身宮女
cung nữ trong cung
宮中的宮女

例句

Cô ấy từng là cung nữ trong cung.
她曾是宮裡的宮女。
Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.
宮女必須遵守嚴格規矩。

相關詞彙

常見問題

「宮女」越南語怎麼說?
「宮女」的越南語是 cung nữ。
cung nữ 是什麼意思?
cung nữ 的意思是「宮女」(名詞)。宮女,古代宮廷中服侍皇室的女子
cung nữ 怎麼發音?
cung nữ 有 2 個音節:cung: ngang (平音) · nữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cung nữ 常用嗎?
cung nữ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cung nữ 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy từng là cung nữ trong cung.(她曾是宮裡的宮女。);Cung nữ phải tuân theo quy tắc nghiêm ngặt.(宮女必須遵守嚴格規矩。)。

想讓「cung nữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始