YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điêu khắc
điêu khắc
雕塑
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điêu: ngang (平音) · khắc: sắc (高升)
?
詞義
雕刻,雕塑
常用搭配
điêu khắc gỗ
木雕
điêu khắc tượng
雕塑雕像
例句
Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.
他從小喜歡雕刻。
Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.
這件雕塑作品很有名。
相關詞彙
diễu hành
遊行
điều hoà
冷氣
điều khiển
操控
điều khiển từ xa
遙控器
常見問題
「雕塑」越南語怎麼說?
「雕塑」的越南語是 điêu khắc。
điêu khắc 是什麼意思?
điêu khắc 的意思是「雕塑」(動詞)。雕刻,雕塑
điêu khắc 怎麼發音?
điêu khắc 有 2 個音節:điêu: ngang (平音) · khắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điêu khắc 常用嗎?
điêu khắc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điêu khắc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.(他從小喜歡雕刻。);Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.(這件雕塑作品很有名。)。
想讓「điêu khắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store