YiWordsYiWords

điều khiển

操控

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · khiển: hỏi (曲折升) ?

điều khiển 操控

詞義

常用搭配

điều khiển từ xa
遠程操控
điều khiển máy móc
操縱機器

例句

Anh ấy điều khiển robot rất giỏi.
他很會操縱機器人。
Tôi có thể điều khiển tivi bằng điện thoại.
我可以用手機遙控電視。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「操控」越南語怎麼說?
「操控」的越南語是 điều khiển。
điều khiển 是什麼意思?
điều khiển 的意思是「操控」(動詞)。操縱,控制; 遙控,遠程控制
điều khiển 怎麼發音?
điều khiển 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · khiển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều khiển 常用嗎?
điều khiển 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
điều khiển 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy điều khiển robot rất giỏi.(他很會操縱機器人。);Tôi có thể điều khiển tivi bằng điện thoại.(我可以用手機遙控電視。)。

想讓「điều khiển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始