YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điều khiển
điều khiển
操控
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điều: huyền (低降) · khiển: hỏi (曲折升)
?
詞義
操縱,控制
遙控,遠程控制
常用搭配
điều khiển từ xa
遠程操控
điều khiển máy móc
操縱機器
例句
Anh ấy điều khiển robot rất giỏi.
他很會操縱機器人。
Tôi có thể điều khiển tivi bằng điện thoại.
我可以用手機遙控電視。
出現在這些詞條中
hệ thần kinh
神經系統
từ xa
遠端
bo mạch
電路板
một tay
單手
phím bấm
按鍵
tàu ngầm
潛艇
chăn điện
電熱毯
tàu vũ trụ
太空船
相關詞彙
sữa bột
奶粉
bữa ăn
餐
tuyệt vọng
絕望
nguyện
願
thể diện
面子
nghiêm túc
嚴肅
常見問題
「操控」越南語怎麼說?
「操控」的越南語是 điều khiển。
điều khiển 是什麼意思?
điều khiển 的意思是「操控」(動詞)。操縱,控制; 遙控,遠程控制
điều khiển 怎麼發音?
điều khiển 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · khiển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều khiển 常用嗎?
điều khiển 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
điều khiển 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy điều khiển robot rất giỏi.(他很會操縱機器人。);Tôi có thể điều khiển tivi bằng điện thoại.(我可以用手機遙控電視。)。
想讓「điều khiển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store