YiWordsYiWords

đỏ bừng

通紅

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đỏ: hỏi (曲折升) · bừng: huyền (低降) ?

đỏ bừng 通紅

詞義

常用搭配

mặt đỏ bừng
臉通紅
đỏ bừng lên
變得通紅

例句

Cô ấy xấu hổ mặt đỏ bừng.
她害羞得臉通紅。
Trời lạnh, tai tôi đỏ bừng.
天冷,我的耳朵通紅。

生活色彩

常見問題

「通紅」越南語怎麼說?
「通紅」的越南語是 đỏ bừng。
đỏ bừng 是什麼意思?
đỏ bừng 的意思是「通紅」(形容詞)。通紅,紅得發亮
đỏ bừng 怎麼發音?
đỏ bừng 有 2 個音節:đỏ: hỏi (曲折升) · bừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đỏ bừng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy xấu hổ mặt đỏ bừng.(她害羞得臉通紅。);Trời lạnh, tai tôi đỏ bừng.(天冷,我的耳朵通紅。)。

想讓「đỏ bừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始