YiWordsYiWords

xanh

藍色

形容詞 CEFR B1 越南語
xanh 藍色

詞義

常用搭配

màu xanh lá cây
綠色
xanh da trời
天藍色

例句

Lá cây có màu xanh.
樹葉是藍色的。
Bầu trời hôm nay rất xanh.
今天的天空很藍。

出現在這些詞條中

生活色彩

常見問題

「藍色」越南語怎麼說?
「藍色」的越南語是 xanh。
xanh 是什麼意思?
xanh 的意思是「藍色」(形容詞)。藍色
xanh 怎麼發音?
xanh 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xanh 常用嗎?
xanh 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xanh 在句子裡怎麼用?
例如:Lá cây có màu xanh.(樹葉是藍色的。);Bầu trời hôm nay rất xanh.(今天的天空很藍。)。

想讓「xanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始