YiWordsYiWords

dở khóc dở cười

哭笑不得

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — dở: hỏi (曲折升) · khóc: sắc (高升) · dở: hỏi (曲折升) · cười: huyền (低降) ?

dở khóc dở cười 哭笑不得

詞義

常用搭配

tình huống dở khóc dở cười
哭笑不得的情況
câu chuyện dở khóc dở cười
哭笑不得的故事

例句

Tôi rơi vào tình huống dở khóc dở cười.
我陷入了一個哭笑不得的境地。
Câu chuyện này thật dở khóc dở cười.
這個故事真讓人哭笑不得。

相關詞彙

常見問題

「哭笑不得」越南語怎麼說?
「哭笑不得」的越南語是 dở khóc dở cười。
dở khóc dở cười 是什麼意思?
dở khóc dở cười 的意思是「哭笑不得」(片語)。遇到讓人哭也不是、笑也不是的尷尬情況
dở khóc dở cười 怎麼發音?
dở khóc dở cười 有 4 個音節:dở: hỏi (曲折升) · khóc: sắc (高升) · dở: hỏi (曲折升) · cười: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dở khóc dở cười 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rơi vào tình huống dở khóc dở cười.(我陷入了一個哭笑不得的境地。);Câu chuyện này thật dở khóc dở cười.(這個故事真讓人哭笑不得。)。

想讓「dở khóc dở cười」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始