YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dưỡng sinh
dưỡng sinh
養生
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dưỡng: ngã (顫升) · sinh: ngang (平音)
?
詞義
養生,保健
常用搭配
phương pháp dưỡng sinh
養生方法
tập luyện dưỡng sinh
養生鍛煉
例句
Ông ấy chú trọng dưỡng sinh.
他注重養生。
Tôi học dưỡng sinh mỗi sáng.
我每天早上學習養生。
舒緩按摩館
xông hơi
桑拿
giảm áp lực
減壓
trường thọ
長壽
mát-xa
按摩
bóp
捏
xoa
揉
常見問題
「養生」越南語怎麼說?
「養生」的越南語是 dưỡng sinh。
dưỡng sinh 是什麼意思?
dưỡng sinh 的意思是「養生」(名詞)。養生,保健
dưỡng sinh 怎麼發音?
dưỡng sinh 有 2 個音節:dưỡng: ngã (顫升) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dưỡng sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy chú trọng dưỡng sinh.(他注重養生。);Tôi học dưỡng sinh mỗi sáng.(我每天早上學習養生。)。
想讓「dưỡng sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store