YiWordsYiWords

đoàn kết

團結

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đoàn: huyền (低降) · kết: sắc (高升) ?

đoàn kết 團結

詞義

常用搭配

đoàn kết dân tộc
民族團結
tinh thần đoàn kết
團結精神

例句

Chúng ta cần đoàn kết để thành công.
我們要團結才能成功。
Đội bóng này rất đoàn kết.
這個球隊很團結。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「團結」越南語怎麼說?
「團結」的越南語是 đoàn kết。
đoàn kết 是什麼意思?
đoàn kết 的意思是「團結」(動詞)。團結
đoàn kết 怎麼發音?
đoàn kết 有 2 個音節:đoàn: huyền (低降) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoàn kết 常用嗎?
đoàn kết 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đoàn kết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần đoàn kết để thành công.(我們要團結才能成功。);Đội bóng này rất đoàn kết.(這個球隊很團結。)。

想讓「đoàn kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始