YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đoàn kết
đoàn kết
團結
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đoàn: huyền (低降) · kết: sắc (高升)
?
詞義
團結
常用搭配
đoàn kết dân tộc
民族團結
tinh thần đoàn kết
團結精神
例句
Chúng ta cần đoàn kết để thành công.
我們要團結才能成功。
Đội bóng này rất đoàn kết.
這個球隊很團結。
出現在這些詞條中
tinh thần
精神
nội bộ
內部
nam bắc
南北
nhóm nhỏ
小組
quốc dân
國民
nhóm
組
xuyên suốt
貫穿
相關詞彙
nhiệt tình
熱情
biết
知道
thử thách
考驗
đau khổ
痛苦
khỏe mạnh
健康
hài lòng
滿意
常見問題
「團結」越南語怎麼說?
「團結」的越南語是 đoàn kết。
đoàn kết 是什麼意思?
đoàn kết 的意思是「團結」(動詞)。團結
đoàn kết 怎麼發音?
đoàn kết 有 2 個音節:đoàn: huyền (低降) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoàn kết 常用嗎?
đoàn kết 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đoàn kết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần đoàn kết để thành công.(我們要團結才能成功。);Đội bóng này rất đoàn kết.(這個球隊很團結。)。
想讓「đoàn kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store