YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đối chiếu
đối chiếu
對照
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đối: sắc (高升) · chiếu: sắc (高升)
?
詞義
對照,核對
常用搭配
đối chiếu số liệu
核對數據
đối chiếu thông tin
對照資訊
例句
Bạn hãy đối chiếu kết quả với đáp án.
請把結果和答案對照一下。
Tôi cần đối chiếu tài liệu này.
我需要核對這份資料。
表達對比關係
đặc hữu
特有
tương tự
類似
giống như
像
ngoài dự đoán
出乎意料
hoàn toàn khác
截然不同
tương đương với
相當於
常見問題
「對照」越南語怎麼說?
「對照」的越南語是 đối chiếu。
đối chiếu 是什麼意思?
đối chiếu 的意思是「對照」(動詞)。對照,核對
đối chiếu 怎麼發音?
đối chiếu 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · chiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối chiếu 常用嗎?
đối chiếu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đối chiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy đối chiếu kết quả với đáp án.(請把結果和答案對照一下。);Tôi cần đối chiếu tài liệu này.(我需要核對這份資料。)。
想讓「đối chiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store