YiWordsYiWords

hoàn toàn khác

截然不同

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降) · khác: sắc (高升) ?

hoàn toàn khác 截然不同

詞義

常用搭配

hoàn toàn khác nhau
完全不同
ý kiến hoàn toàn khác
意見截然不同

例句

Hai người họ hoàn toàn khác nhau.
他們倆截然不同。
Suy nghĩ của tôi hoàn toàn khác bạn.
我的想法和你截然不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「截然不同」越南語怎麼說?
「截然不同」的越南語是 hoàn toàn khác。
hoàn toàn khác 是什麼意思?
hoàn toàn khác 的意思是「截然不同」(形容詞)。截然不同,完全不一樣
hoàn toàn khác 怎麼發音?
hoàn toàn khác 有 3 個音節:hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降) · khác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn toàn khác 常用嗎?
hoàn toàn khác 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoàn toàn khác 在句子裡怎麼用?
例如:Hai người họ hoàn toàn khác nhau.(他們倆截然不同。);Suy nghĩ của tôi hoàn toàn khác bạn.(我的想法和你截然不同。)。

想讓「hoàn toàn khác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始