YiWordsYiWords

đợi đến

等到

片語 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đợi: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升) ?

đợi đến 等到

詞義

例句

Đợi đến khi trời mưa thì về.
等到下雨就回家。
Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.
我會等到你做完。

相關詞彙

常見問題

「等到」越南語怎麼說?
「等到」的越南語是 đợi đến。
đợi đến 是什麼意思?
đợi đến 的意思是「等到」(片語)。等到,直到某時
đợi đến 怎麼發音?
đợi đến 有 2 個音節:đợi: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đợi đến 常用嗎?
đợi đến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đợi đến 在句子裡怎麼用?
例如:Đợi đến khi trời mưa thì về.(等到下雨就回家。);Tôi sẽ đợi đến lúc bạn xong việc.(我會等到你做完。)。

想讓「đợi đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始