YiWordsYiWords

tiêu dùng

消費

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tiêu: ngang (平音) · dùng: huyền (低降) ?

tiêu dùng 消費

詞義

常用搭配

hành vi tiêu dùng
消費行為
tiêu dùng tiết kiệm
節約消費

例句

Người trẻ tiêu dùng nhiều hơn trước.
年輕人比以前消費更多。
Chúng ta nên tiêu dùng hợp lý.
我們應該合理消費。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「消費」越南語怎麼說?
「消費」的越南語是 tiêu dùng。
tiêu dùng 是什麼意思?
tiêu dùng 的意思是「消費」(動詞)。購買和使用商品或服務
tiêu dùng 怎麼發音?
tiêu dùng 有 2 個音節:tiêu: ngang (平音) · dùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiêu dùng 常用嗎?
tiêu dùng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiêu dùng 在句子裡怎麼用?
例如:Người trẻ tiêu dùng nhiều hơn trước.(年輕人比以前消費更多。);Chúng ta nên tiêu dùng hợp lý.(我們應該合理消費。)。

想讓「tiêu dùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始