YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đối diện
đối diện
對面
介詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đối: sắc (高升) · diện: nặng (低短塞音)
?
詞義
在對面,面對面
常用搭配
đối diện nhà
房子的對面
đối diện đường
馬路對面
例句
Nhà tôi đối diện trường học.
我家在學校對面。
Anh ấy ngồi đối diện tôi.
他坐在我對面。
相關詞彙
công cộng
公共
dân số
人口
thị trưởng
市長
vào
進
cũng
也
yên tâm
放心
常見問題
「對面」越南語怎麼說?
「對面」的越南語是 đối diện。
đối diện 是什麼意思?
đối diện 的意思是「對面」(介詞)。在對面,面對面
đối diện 怎麼發音?
đối diện 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · diện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối diện 常用嗎?
đối diện 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đối diện 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi đối diện trường học.(我家在學校對面。);Anh ấy ngồi đối diện tôi.(他坐在我對面。)。
想讓「đối diện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store