YiWordsYiWords

công cộng

公共

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · cộng: nặng (低短塞音) ?

công cộng 公共

詞義

常用搭配

nơi công cộng
公共場所
dịch vụ công cộng
公共服務

例句

Đây là tài sản công cộng.
這是公共財產。
Không được hút thuốc nơi công cộng.
公共場所禁止吸菸。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公共」越南語怎麼說?
「公共」的越南語是 công cộng。
công cộng 是什麼意思?
công cộng 的意思是「公共」(形容詞)。屬於大家共同使用或參與的
công cộng 怎麼發音?
công cộng 有 2 個音節:công: ngang (平音) · cộng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công cộng 常用嗎?
công cộng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
công cộng 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là tài sản công cộng.(這是公共財產。);Không được hút thuốc nơi công cộng.(公共場所禁止吸菸。)。

想讓「công cộng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始