YiWordsYiWords

đối phó

應付

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đối: sắc (高升) · phó: sắc (高升) ?

đối phó 應付

詞義

常用搭配

đối phó với khó khăn
應對困難
đối phó tình huống
應對情況

例句

Chúng ta phải đối phó với vấn đề này.
我們要應對這個問題。
Anh ấy biết cách đối phó áp lực.
他知道如何應對壓力。

相關詞彙

常見問題

「應付」越南語怎麼說?
「應付」的越南語是 đối phó。
đối phó 是什麼意思?
đối phó 的意思是「應付」(動詞)。應對
đối phó 怎麼發音?
đối phó 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · phó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối phó 常用嗎?
đối phó 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đối phó 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải đối phó với vấn đề này.(我們要應對這個問題。);Anh ấy biết cách đối phó áp lực.(他知道如何應對壓力。)。

想讓「đối phó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始