YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đối phó
đối phó
應付
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đối: sắc (高升) · phó: sắc (高升)
?
詞義
應對
常用搭配
đối phó với khó khăn
應對困難
đối phó tình huống
應對情況
例句
Chúng ta phải đối phó với vấn đề này.
我們要應對這個問題。
Anh ấy biết cách đối phó áp lực.
他知道如何應對壓力。
相關詞彙
đồi núi thấp
丘陵
đổi phiên bản
改版
đối phương
對方
đối sách
對策
常見問題
「應付」越南語怎麼說?
「應付」的越南語是 đối phó。
đối phó 是什麼意思?
đối phó 的意思是「應付」(動詞)。應對
đối phó 怎麼發音?
đối phó 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · phó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối phó 常用嗎?
đối phó 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đối phó 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải đối phó với vấn đề này.(我們要應對這個問題。);Anh ấy biết cách đối phó áp lực.(他知道如何應對壓力。)。
想讓「đối phó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store