YiWordsYiWords

đổi phiên bản

改版

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đổi: hỏi (曲折升) · phiên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升) ?

đổi phiên bản 改版

詞義

常用搭配

đổi phiên bản phần mềm
更換軟體版本
đổi phiên bản hệ điều hành
更換作業系統版本

例句

Chúng tôi sẽ đổi phiên bản mới vào tuần sau.
我們下週將改版。
Ứng dụng này vừa đổi phiên bản.
這個應用剛剛改版。

相關詞彙

常見問題

「改版」越南語怎麼說?
「改版」的越南語是 đổi phiên bản。
đổi phiên bản 是什麼意思?
đổi phiên bản 的意思是「改版」(動詞)。更換版本; 進行改版
đổi phiên bản 怎麼發音?
đổi phiên bản 有 3 個音節:đổi: hỏi (曲折升) · phiên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đổi phiên bản 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đổi phiên bản mới vào tuần sau.(我們下週將改版。);Ứng dụng này vừa đổi phiên bản.(這個應用剛剛改版。)。

想讓「đổi phiên bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始