YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đội sổ
đội sổ
墊底
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đội: nặng (低短塞音) · sổ: hỏi (曲折升)
?
詞義
排名最後,墊底
常用搭配
đội sổ lớp
班級墊底
đội sổ bảng xếp hạng
排名墊底
例句
Năm nay tôi lại đội sổ lớp.
今年我又在班裡墊底了。
Đội bóng này thường xuyên đội sổ.
這支球隊經常墊底。
數字表達力
tỷ lệ phần trăm
百分比
hơn một nửa
過半
tổng chiều dài
總長
gấp đôi
加倍
số nguyên
整數
ẩn số
未知數
常見問題
「墊底」越南語怎麼說?
「墊底」的越南語是 đội sổ。
đội sổ 是什麼意思?
đội sổ 的意思是「墊底」(動詞)。排名最後,墊底
đội sổ 怎麼發音?
đội sổ 有 2 個音節:đội: nặng (低短塞音) · sổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đội sổ 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay tôi lại đội sổ lớp.(今年我又在班裡墊底了。);Đội bóng này thường xuyên đội sổ.(這支球隊經常墊底。)。
想讓「đội sổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store