YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gấp đôi
gấp đôi
加倍
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gấp: sắc (高升) · đôi: ngang (平音)
?
詞義
數量增加到原來的兩倍
常用搭配
gấp đôi số lượng
數量翻番
tăng gấp đôi
翻一番
例句
Doanh thu năm nay gấp đôi năm ngoái.
今年的收入是去年的兩倍。
Giá vé đã gấp đôi so với trước.
票價已經翻番了。
相關詞彙
dấu chân
足跡
hẻo lánh
偏僻
kính yêu
愛戴
luận chứng
論證
nhận diện
識別
qua lại
來回
常見問題
「加倍」越南語怎麼說?
「加倍」的越南語是 gấp đôi。
gấp đôi 是什麼意思?
gấp đôi 的意思是「加倍」(動詞)。數量增加到原來的兩倍
gấp đôi 怎麼發音?
gấp đôi 有 2 個音節:gấp: sắc (高升) · đôi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gấp đôi 常用嗎?
gấp đôi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gấp đôi 在句子裡怎麼用?
例如:Doanh thu năm nay gấp đôi năm ngoái.(今年的收入是去年的兩倍。);Giá vé đã gấp đôi so với trước.(票價已經翻番了。)。
想讓「gấp đôi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store