YiWordsYiWords

đồng hồ cát

沙漏

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降) · cát: sắc (高升) ?

đồng hồ cát 沙漏

詞義

常用搭配

lật đồng hồ cát
翻轉沙漏
đếm thời gian bằng đồng hồ cát
用沙漏計時

例句

Chúng ta dùng đồng hồ cát để đếm thời gian.
我們用沙漏來計時。
Cát trong đồng hồ cát đã chảy hết.
沙漏裡的沙子已經流完了。

相關詞彙

常見問題

「沙漏」越南語怎麼說?
「沙漏」的越南語是 đồng hồ cát。
đồng hồ cát 是什麼意思?
đồng hồ cát 的意思是「沙漏」(名詞)。一種用來計時的裝有細沙的玻璃計時器
đồng hồ cát 怎麼發音?
đồng hồ cát 有 3 個音節:đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降) · cát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng hồ cát 常用嗎?
đồng hồ cát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đồng hồ cát 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta dùng đồng hồ cát để đếm thời gian.(我們用沙漏來計時。);Cát trong đồng hồ cát đã chảy hết.(沙漏裡的沙子已經流完了。)。

想讓「đồng hồ cát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始