YiWordsYiWords

đồng hồ nước

水錶

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降) · nước: sắc (高升) ?

đồng hồ nước 水錶

詞義

常用搭配

kiểm tra đồng hồ nước
檢查水表
lắp đồng hồ nước
安裝水表

例句

Đồng hồ nước nhà tôi bị hỏng.
我家的水表壞了。
Họ đến đọc đồng hồ nước.
他們來抄水表。

相關詞彙

常見問題

「水錶」越南語怎麼說?
「水錶」的越南語是 đồng hồ nước。
đồng hồ nước 是什麼意思?
đồng hồ nước 的意思是「水錶」(名詞)。測量用水量的儀表
đồng hồ nước 怎麼發音?
đồng hồ nước 有 3 個音節:đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng hồ nước 在句子裡怎麼用?
例如:Đồng hồ nước nhà tôi bị hỏng.(我家的水表壞了。);Họ đến đọc đồng hồ nước.(他們來抄水表。)。

想讓「đồng hồ nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始