YiWordsYiWords

kẹo cao su

口香糖

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — kẹo: nặng (低短塞音) · cao: ngang (平音) · su: ngang (平音) ?

kẹo cao su 口香糖

詞義

常用搭配

nhai kẹo cao su
嚼口香糖
kẹo cao su bạc hà
薄荷口香糖

例句

Tôi thích nhai kẹo cao su.
我喜歡嚼口香糖。
Không nên dán kẹo cao su lên ghế.
不要把口香糖黏在椅子上。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「口香糖」越南語怎麼說?
「口香糖」的越南語是 kẹo cao su。
kẹo cao su 是什麼意思?
kẹo cao su 的意思是「口香糖」(名詞)。口香糖,一種可咀嚼但不吞嚥的糖
kẹo cao su 怎麼發音?
kẹo cao su 有 3 個音節:kẹo: nặng (低短塞音) · cao: ngang (平音) · su: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kẹo cao su 常用嗎?
kẹo cao su 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kẹo cao su 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nhai kẹo cao su.(我喜歡嚼口香糖。);Không nên dán kẹo cao su lên ghế.(不要把口香糖黏在椅子上。)。

想讓「kẹo cao su」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始