YiWordsYiWords

động lực

動力

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音) ?

động lực 動力

詞義

常用搭配

tạo động lực
激發動力
động lực học tập
學習動力

例句

Gia đình là động lực của tôi.
家庭是我的動力。
Cần có động lực để làm việc tốt hơn.
需要動力才能更好地工作。

相關詞彙

常見問題

「動力」越南語怎麼說?
「動力」的越南語是 động lực。
động lực 是什麼意思?
động lực 的意思是「動力」(名詞)。動力
động lực 怎麼發音?
động lực 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động lực 常用嗎?
động lực 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
động lực 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình là động lực của tôi.(家庭是我的動力。);Cần có động lực để làm việc tốt hơn.(需要動力才能更好地工作。)。

想讓「động lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始