YiWordsYiWords

quyết tâm

決心

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quyết: sắc (高升) · tâm: ngang (平音) ?

quyết tâm 決心

詞義

常用搭配

quyết tâm cao
決心大
giữ vững quyết tâm
保持決心

例句

Cô ấy có quyết tâm học giỏi.
她有學好的決心。
Chúng tôi cần quyết tâm để thành công.
我們需要決心才能成功。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「決心」越南語怎麼說?
「決心」的越南語是 quyết tâm。
quyết tâm 是什麼意思?
quyết tâm 的意思是「決心」(名詞)。決心,堅定的意志
quyết tâm 怎麼發音?
quyết tâm 有 2 個音節:quyết: sắc (高升) · tâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyết tâm 常用嗎?
quyết tâm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quyết tâm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có quyết tâm học giỏi.(她有學好的決心。);Chúng tôi cần quyết tâm để thành công.(我們需要決心才能成功。)。

想讓「quyết tâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始