YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quyết tâm
quyết tâm
決心
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quyết: sắc (高升) · tâm: ngang (平音)
?
詞義
決心,堅定的意志
常用搭配
quyết tâm cao
決心大
giữ vững quyết tâm
保持決心
例句
Cô ấy có quyết tâm học giỏi.
她有學好的決心。
Chúng tôi cần quyết tâm để thành công.
我們需要決心才能成功。
出現在這些詞條中
báo thù
報仇
tham nhũng
貪汙
không chịu thua kém
爭氣
đánh bại
打敗
chấn hưng
振興
giành lấy
奪取
bỏ thuốc lá
戒菸
相關詞彙
bất an
不安
cảm thấy
覺得
sau đó
然後
vậy
這樣
chúng ta
咱們
anh trai
哥哥
常見問題
「決心」越南語怎麼說?
「決心」的越南語是 quyết tâm。
quyết tâm 是什麼意思?
quyết tâm 的意思是「決心」(名詞)。決心,堅定的意志
quyết tâm 怎麼發音?
quyết tâm 有 2 個音節:quyết: sắc (高升) · tâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyết tâm 常用嗎?
quyết tâm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quyết tâm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có quyết tâm học giỏi.(她有學好的決心。);Chúng tôi cần quyết tâm để thành công.(我們需要決心才能成功。)。
想讓「quyết tâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store