YiWordsYiWords

động phủ

洞府

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · phủ: hỏi (曲折升) ?

động phủ 洞府

詞義

常用搭配

động phủ bí mật
秘密洞府
đại động phủ
大洞府

例句

Anh ta đang tu luyện trong động phủ.
他正在洞府修煉。
Động phủ này rất rộng lớn.
這個洞府很寬敞。

相關詞彙

常見問題

「洞府」越南語怎麼說?
「洞府」的越南語是 động phủ。
động phủ 是什麼意思?
động phủ 的意思是「洞府」(名詞)。洞穴中的府邸或修煉之地
động phủ 怎麼發音?
động phủ 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · phủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động phủ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đang tu luyện trong động phủ.(他正在洞府修煉。);Động phủ này rất rộng lớn.(這個洞府很寬敞。)。

想讓「động phủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始