YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
động phủ
động phủ
洞府
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — động: nặng (低短塞音) · phủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
洞穴中的府邸或修煉之地
常用搭配
động phủ bí mật
秘密洞府
đại động phủ
大洞府
例句
Anh ta đang tu luyện trong động phủ.
他正在洞府修煉。
Động phủ này rất rộng lớn.
這個洞府很寬敞。
相關詞彙
đồng nghiệp
同事
đóng phim
拍片
đồng phục
校服
đóng quân
駐紮
常見問題
「洞府」越南語怎麼說?
「洞府」的越南語是 động phủ。
động phủ 是什麼意思?
động phủ 的意思是「洞府」(名詞)。洞穴中的府邸或修煉之地
động phủ 怎麼發音?
động phủ 有 2 個音節:động: nặng (低短塞音) · phủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
động phủ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đang tu luyện trong động phủ.(他正在洞府修煉。);Động phủ này rất rộng lớn.(這個洞府很寬敞。)。
想讓「động phủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store