YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đóng quân
đóng quân
駐紮
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đóng: sắc (高升) · quân: ngang (平音)
?
詞義
駐紮,駐軍
常用搭配
đóng quân tại biên giới
駐紮在邊境
đóng quân lâu dài
長期駐紮
例句
Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.
軍隊從去年就駐紮在這裡。
Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.
他們準備在城市附近駐紮。
出現在這些詞條中
đóng (quân), trú
駐紮
相關詞彙
giải ngũ
退役
lương hưu
退休金
cựu chiến binh
退伍軍人
quân kỳ
軍旗
lo cho đại cục
顧全大局
tuyên ngôn
宣言
常見問題
「駐紮」越南語怎麼說?
「駐紮」的越南語是 đóng quân。
đóng quân 是什麼意思?
đóng quân 的意思是「駐紮」(動詞)。駐紮,駐軍
đóng quân 怎麼發音?
đóng quân 有 2 個音節:đóng: sắc (高升) · quân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đóng quân 常用嗎?
đóng quân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đóng quân 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội đã đóng quân ở đây từ năm ngoái.(軍隊從去年就駐紮在這裡。);Họ chuẩn bị đóng quân gần thành phố.(他們準備在城市附近駐紮。)。
想讓「đóng quân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store