YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồng thanh
đồng thanh
異口同聲
副詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồng: huyền (低降) · thanh: ngang (平音)
?
詞義
異口同聲,大家說法一致
常用搭配
đồng thanh phản đối
異口同聲反對
đồng thanh trả lời
異口同聲回答
例句
Cả lớp đồng thanh nói 'Dạ!'.
全班異口同聲說「是!」
Mọi người đồng thanh tán thành ý kiến đó.
大家異口同聲贊同那個意見。
相關詞彙
giá đỡ điện thoại
手機支架
lộ bí mật
洩密
chiến thần
戰神
ơ
喔
giải phóng
解放
tiền bối
前輩
常見問題
「異口同聲」越南語怎麼說?
「異口同聲」的越南語是 đồng thanh。
đồng thanh 是什麼意思?
đồng thanh 的意思是「異口同聲」(副詞)。異口同聲,大家說法一致
đồng thanh 怎麼發音?
đồng thanh 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · thanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng thanh 常用嗎?
đồng thanh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đồng thanh 在句子裡怎麼用?
例如:Cả lớp đồng thanh nói 'Dạ!'.(全班異口同聲說「是!」);Mọi người đồng thanh tán thành ý kiến đó.(大家異口同聲贊同那個意見。)。
想讓「đồng thanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store